Bukovyna Chernivtsi kết quả livescore
Bukovyna Chernivtsi
Bukovyna Stadium
Bukovyna Chernivtsi Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 12 | 2 | 1 | 36:10 | +26 | 38 | 2.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 14 | 1 | 0 | 38:11 | +27 | 43 | 2.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 26 | 3 | 1 | 74:21 | +53 | 81 | 2.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 10 | 3 | 1 | 12:1 | +11 | 33 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 11 | 4 | 0 | 19:2 | +17 | 37 | 2.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 21 | 7 | 1 | 31:3 | +28 | 70 | 2.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 11 | 2 | 1 | 23:6 | +17 | 35 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 7 | 6 | 2 | 19:9 | +10 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 18 | 8 | 3 | 42:15 | +27 | 62 | 2.07 | |
Bàn Thắng Đội
Bukovyna Chernivtsi ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi ghi trung bình 2.47 bàn mỗi trận
Bukovyna Chernivtsi là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi không ghi được bàn trong 7% tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi ghi trung bình 1.03 trong hiệp một mỗi trận
Bukovyna Chernivtsi ghi trung bình 1.40 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bukovyna Chernivtsi để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Bukovyna Chernivtsi đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi để thủng lưới trung bình 0.10 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bukovyna Chernivtsi để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bukovyna Chernivtsi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Bukovyna Chernivtsi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Bukovyna Chernivtsi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất
Thời gian đến bàn thắng
Bukovyna Chernivtsi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bukovyna Chernivtsi đã tham gia trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi tổng số bàn thắng mỗi trận 3.17 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Bukovyna Chernivtsi tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Bukovyna Chernivtsi tại Giải hạng nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bukovyna Chernivtsi đã tham gia trong Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp một
Bukovyna Chernivtsi ghi trung bình 1.90 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Bukovyna Chernivtsi ở Giải hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Bukovyna Chernivtsi ở Giải hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Bukovyna Chernivtsi ở Giải hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Bukovyna Chernivtsi ở Giải hạng nhất
Cả hai đội ghi bàn
Bukovyna Chernivtsi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhất
Thẻ
Bukovyna Chernivtsi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Bukovyna Chernivtsi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Bukovyna Chernivtsi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Thống kê thẻ đội
Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất
Phạt Góc Thống Kê
Bukovyna Chernivtsi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Bukovyna Chernivtsi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Bukovyna Chernivtsi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất
Thống kê phạt góc của đội
Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Bukovyna Chernivtsi có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất
Làm mới